Term:Luồng

LUỒNG 1
(rồng)
Tủng luồng ~~ Múa rồng
Luồng thât slí pjến pền ngù ~~ Rồng thất thế hóa thành rắn.
LUỒNG 2
(lối)
Pạc pây pền luồng ~~Vạch thành từng lối.
(dòng)
Nặm pjạc pền sloong luồng ~~ Nước chảy thành hai dòng.
( lí, lối)
Phuối pền luồng ~~ Nói lí.