Term:Ngè

NGÈ 1
((mac) một loại quýt nhỏ)
NGÈ 2
(nhánh, ngồng)
Ngè phjăc cái làn ~~ Nhánh rau cải làn
(còm)
ngè ~~ Thằng còm
NGÈ 3
(trò trống)
Hêt bấu khảu răng slăc ngè ~~ Làm chẳng ra trò trống gì