Term:Sluc

Sluc

(chín)

Phjăc sluc ~~ Thức ăn chín

Ngọa sluc ~~ Ngói chín

Khẩu sluc lương ~~ Lúa chín vàng

Mac sluc táng rường ~~ Quả chín khắc vàng (trăng đến rằm trăng tròn)

(kĩ)

Nẳm sluc cỏi hêt ~~ Nghĩ kĩ hãy làm

(mưng)

Bat sluc noong ~~ Nhọt mưng mủ